CÔNG CỤ
Thiết kế nghiên cứu người dùng
Dùng khi: trước bất kỳ đợt nghiên cứu nào — để chọn đúng phương pháp, đúng người, đúng quy mô, tránh nghiên cứu xong không dùng được.
Cốt lõi: phương pháp đi theo câu hỏi và giai đoạn, không theo sở thích. Định tính (phỏng vấn, quan sát) trả lời tại sao/như thế nào; định lượng (khảo sát, analytics) trả lời bao nhiêu/ở đâu. Gần như luôn cần cả hai.
Chọn phương pháp
| Giai đoạn | Phương pháp chính |
|---|---|
| Khám phá vấn đề (ideation) | Phỏng vấn sâu, quan sát thực địa/ethnographic, khảo sát mở |
| Kiểm chứng (validation) | Usability testing, A/B testing, khảo sát định lượng, web analytics |
| Sau ra mắt | Analytics + phỏng vấn lý giải churn/retention, NPS/CSAT |
Cách dùng nhanh
- Viết mục tiêu nghiên cứu dạng SMART — vd: "Xác định ≥5 điểm khó trong luồng thanh toán, từ 20 người dùng VN, trong 2 tuần, phục vụ mục tiêu tăng conversion 10% quý này."
- Chọn mẫu từ giả thiết: liệt kê đặc điểm ảnh hưởng kết quả (hành vi > nhân khẩu học) → ma trận nhóm (vd: tần suất mua × độ tuổi = 6 nhóm) → screener lọc ứng viên.
- Quy mô: bắt đầu 5 người/nhóm là thấy pattern; 15–20 thường bão hòa; dừng khi không còn insight mới.
- Đầu ra phải định trước: báo cáo insight, persona, empathy map, danh sách ưu tiên, next steps.
Bẫy thường gặp
- Chia nhóm quá nhỏ → mỗi nhóm 1–2 người, kết luận vô nghĩa. Chỉ giữ tiêu chí thật sự gắn với giả thiết.
- Mục tiêu "hiểu người dùng hơn" — mơ hồ thì kết quả cũng mơ hồ.
- Chỉ dùng một phương pháp rồi coi là chân lý — khảo sát thiếu chiều sâu, phỏng vấn thiếu đại diện.
Nguồn: Module 3 + phụ lục (SMART, chọn mẫu, công cụ Maze/Lookback/dscout). Liên quan: Phỏng vấn người dùng · A-B Testing · Phân khúc khách hàng