CÔNG CỤ
Đọc Burndown Chart — chẩn đoán sức khỏe sprint
Dùng khi: muốn biết sprint đang ổn hay đang toang trước ngày cuối; hoặc nhìn lại sprint để tìm bệnh gốc thay vì đổ lỗi.
Cốt lõi: burndown thể hiện việc còn lại theo thời gian so với đường lý tưởng. Có 2 loại: sprint burndown (tiến tới Sprint Goal, team duy trì) và release burndown (tiến độ sản phẩm, PO duy trì). Điều quan trọng là còn bao nhiêu để xong, không phải đã bỏ bao nhiêu công.
Các pattern và bệnh tương ứng
| Hình dạng | Bệnh có thể | Việc của quản lý |
|---|---|---|
| Bám sát đường lý tưởng hoàn hảo | Đáng ngờ! Team quên update, hoặc PO accept trễ dồn cuối | Kiểm tra thói quen cập nhật, accept sớm hơn |
| Phẳng ngang lâu rồi rơi thẳng cuối sprint | Cập nhật dồn cục; hoặc story quá to, không có gì "xong" giữa chừng | Tách story nhỏ hơn, cập nhật hằng ngày |
| Phẳng, không giảm | Quá tham vọng; hụt người (ốm, nghỉ); phụ thuộc bên ngoài chặn; bị ép lịch không thực tế; đổi ưu tiên giữa sprint | Gỡ chặn, cắt scope, bảo vệ team khỏi thay đổi |
| Đường đi LÊN | Backlog động — thêm việc giữa sprint; refinement kém nên ước lượng lại tăng | Siết cửa thay đổi, refine kỹ trước planning |
| Rơi quá nhanh, xong sớm | Không đủ việc; hoặc từng bị phạt vì hụt nên không dám hứa đủ | Xem lại văn hóa cam kết, thêm việc từ backlog |
| Khởi đầu chậm rồi tăng tốc đều | Sprint tốt — đầu sprint làm rõ, sau đó chạy | Không cần làm gì |
Cách dùng nhanh
- Nhìn chart mỗi daily — hỏi "hình dạng này nói gì?", không chỉ "còn bao nhiêu %".
- Khi thấy pattern xấu: hỏi nguyên nhân (3 câu: team đang bị gì? vì sao? quản lý làm gì?) trước khi hành động.
- Đem pattern lặp lại nhiều sprint vào Retrospective — một sprint là nhiễu, ba sprint là bệnh.
Bẫy thường gặp
- Dùng burndown để giám sát cá nhân → team sẽ "vẽ" chart đẹp cho yên thân, mất luôn tín hiệu thật.
- Chỉ nhìn ngày cuối — lúc đó chart hết giá trị phòng ngừa.
Nguồn: Module 10 (burndown patterns). Liên quan: Ước lượng & Planning Poker · Kanban · Retrospective