CÔNG CỤ

Checklist ra mắt sản phẩm

Dùng khi: đã có GTM plan và cần chạy giai đoạn ra mắt không sót việc — chia 3 pha.

Pre-launch (2–6 tuần trước)

  • Chốt launch tier, ngày ra mắt, RACI ai làm gì
  • Positioning statement + messaging pillars đã test với khách thật
  • Launch assets: landing page, demo/video, screenshots, FAQ, PR kit
  • Enablement nội bộ: training sales & CSKH, battlecard, kịch bản trả lời khiếu nại
  • Beta/soft-launch nhóm nhỏ — vá lỗi và điều chỉnh message từ phản hồi sớm
  • Dashboard đo lường dựng sẵn, tracking đã test
  • Kế hoạch rủi ro: ai quyết rollback, kênh liên lạc nóng, ngưỡng sự cố

Launch day

  • Kích hoạt các kênh theo lịch (đúng thứ tự: nội bộ → khách hiện có → công chúng)
  • War-room theo dõi: số liệu real-time + lỗi hệ thống + phản hồi MXH/CSKH
  • Phản hồi nhanh câu hỏi/khiếu nại đầu tiên — trải nghiệm đầu của khách quyết định word-of-mouth
  • Ghi nhận mọi sự cố kèm timestamp (cho retro)

Post-launch (1–4 tuần sau)

  • Đo theo 4 nhóm chỉ số: Buzz & Awareness (traffic, media mentions, share) / Lead & Engagement (signups, demo requests) / Conversion & Adoption ban đầu (kích hoạt, % dùng tính năng mới) / Hiệu suất chiến dịch (CTR, CAC theo kênh)
  • Theo dõi chỉ số cầu nối sang GTM dài hạn: retention của cohort ra mắt, pipeline tạo ra
  • Thu thập & phân loại feedback → backlog cải tiến
  • Retro ra mắt: cái gì chạy, cái gì không, học gì cho lần sau
  • Kế hoạch nurture tiếp: đợt content 2, case study từ khách sớm

Bẫy thường gặp

  • Coi launch day là vạch đích — 2 tuần sau ra mắt mới là lúc học nhiều nhất.
  • Đo thành công bằng buzz (ồn ào) rồi bỏ qua adoption — buzz không trả lương.
  • Không có tiêu chí thành công định trước → sau ra mắt tự kể chuyện theo số có sẵn.

Nguồn: Module 13 (8 bước ra mắt, checklist PM 3 pha, 4 nhóm chỉ số launch). Liên quan: Kế hoạch GTM · Định vị & Thông điệp · Kênh tiếp cận